ayatollah khomeini
Định nghĩa
Ayatollah Khomeini (Danh từ riêng): - Lãnh tụ tôn giáo người Iran của phái Shiite; khi chế độ của Shah Pahlavi sụp đổ, Khomeini thiết lập một hiến pháp mới trao cho ông quyền lực tối cao (1900-1989).
Ví dụ sử dụng
- (Ayatollah Khomeini lãnh đạo cuộc Cách mạng Iran năm 1979.)
- (Các chính sách của Ayatollah Khomeini có tác động sâu sắc đến Iran hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The regime of Ayatollah Khomeini": chế độ của Ayatollah Khomeini, thường dùng để chỉ thời kỳ ông nắm quyền sau cách mạng.
- The regime of Ayatollah Khomeini established the Islamic Republic of Iran. (Chế độ của Ayatollah Khomeini thành lập Cộng hòa Hồi giáo Iran.)
"Khomeini's fatwa": lệnh fatwa của Khomeini, ám chỉ các sắc lệnh tôn giáo có tính ràng buộc do ông ban hành.
- Khomeini's fatwa against Salman Rushdie caused international controversy. (Lệnh fatwa của Khomeini chống lại Salman Rushdie đã gây ra tranh cãi quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Ayatollah (Danh từ): tước hiệu tôn giáo cao cấp trong Hồi giáo Shiite.
- An ayatollah is a senior religious leader in Shia Islam. (Ayatollah là một lãnh tụ tôn giáo cấp cao trong Hồi giáo Shiite.)
Khomeinism (Danh từ): hệ tư tưởng chính trị-tôn giáo gắn liền với Ayatollah Khomeini.
- Khomeinism emphasizes the role of clerics in governance. (Chủ nghĩa Khomeini nhấn mạnh vai trò của các giáo sĩ trong quản lý nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
- Ruhollah Khomeini: tên đầy đủ của ông.
- Imam Khomeini: cách gọi tôn kính thường dùng trong các văn bản chính thức của Iran.
Các cụm từ liên quan
"The Khomeini era": thời kỳ Khomeini, chỉ giai đoạn lịch sử từ 1979 đến 1989.
- The Khomeini era saw the consolidation of Islamic rule in Iran. (Thời kỳ Khomeini chứng kiến sự củng cố của chế độ Hồi giáo ở Iran.)
"Khomeini's legacy": di sản của Khomeini.
- Khomeini's legacy continues to shape Iranian politics today. (Di sản của Khomeini vẫn tiếp tục định hình chính trị Iran ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
- "To invoke Khomeini": viện dẫn Khomeini, thường dùng để chỉ việc sử dụng uy tín hoặc quyền lực của ông trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc tôn giáo.
- Some politicians invoke Khomeini to legitimize their policies. (Một số chính trị gia viện dẫn Khomeini để hợp pháp hóa các chính sách của họ.)